Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不为人知

Phồn thể: [不為人知]
bùwéirénzhī
Nghĩa tiếng Việtkhông được ai biết; bí mật; không biết
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa