Houzii
← Từ điển
Từ ghép

舍己为人

Phồn thể: [捨己為人]
shě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǐwèirénSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ, từ Luận Ngữ); hy sinh lợi ích của bản thân vì người khác; chủ nghĩa vị tha
  • 4 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ, từ Luận Ngữ); hy sinh lợi ích của bản thân vì người khác
  2. 2 chủ nghĩa vị tha

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập