Từ ghép
吃得苦中苦,方为人上人
Phồn thể: [吃得苦中苦,方為人上人]Nghĩa tiếng Việtkhông thể đạt vinh quang và giàu có nếu không trải qua thử thách và gian khổ (tục ngữ); không có gian khổ, không có thành công
- 11 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không thể đạt vinh quang và giàu có nếu không trải qua thử thách và gian khổ (tục ngữ)
- 2 không có gian khổ, không có thành công
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 得[đắc]được; nhận; giành đượcTrang chữ →
- 苦[khổ]đắng; gian khổ; đau khổTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 苦[khổ]đắng; gian khổ; đau khổTrang chữ →
- 方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →
- 为[vi]làm (với tư cách); xem cái gì như; làm nhưTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →