Từ ghép
为人民服务
Phồn thể: [為人民服務]Nghĩa
- 1 Phục vụ Nhân dân!, khẩu hiệu chính trị của ĐCSTQ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.