Houzii
← Từ điển
Từ ghép

为人民服务

Phồn thể: [為人民服務]
wèirénmínfúwù
Nghĩa tiếng ViệtPhục vụ Nhân dân!, khẩu hiệu chính trị của ĐCSTQ
  • 5 chữ
  • 24 nét