Houzii
← Từ điển
Từ ghép

好为人师

Phồn thể: [好為人師]
hàowéirénshī
Nghĩa tiếng Việtthích lên lớp người khác (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 thích lên lớp người khác (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập