Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敢为人先

Phồn thể: [敢為人先]
gǎnwéirénxiān
Nghĩa tiếng Việtdám đi đầu; tiên phong (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa