Houzii
← Từ điển
Từ ghép

为人师表

Phồn thể: [為人師表]
wéirénshībiǎo
Nghĩa tiếng Việtlàm gương cho người khác (thành ngữ); làm người thầy xứng đáng
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa