Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有仇不报非君子,有冤不伸枉为人

Phồn thể: [有仇不報非君子,有冤不伸枉為人]
yǒuchóubúbàofēijūnzǐyǒuyuānbùshēnwǎngwéirén
Nghĩa tiếng Việtngười không báo thù không phải quân tử, người không giải oan không phải đàn ông (thành ngữ)
  • 15 chữ