Từ ghép
有仇不报非君子,有冤不伸枉为人
Phồn thể: [有仇不報非君子,有冤不伸枉為人]Nghĩa tiếng Việtngười không báo thù không phải quân tử, người không giải oan không phải đàn ông (thành ngữ)
- 15 chữ
Nghĩa
- 1 người không báo thù không phải quân tử, người không giải oan không phải đàn ông (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 仇[cừu]hận; thù địch; căm ghétTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 报[báo]thông báo; thông tin; báo cáoTrang chữ →
- 非[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-Trang chữ →
- 君quân chủ; chúa; quân tửTrang chữ →
- 子con trai; trẻ em; hạtTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 冤[oan]oan ức; nỗi oan; sai tráiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 伸[thân]duỗi; mở rộngTrang chữ →
- 枉xoắn; cong; không công bằngTrang chữ →
- 为[vi]làm (với tư cách); xem cái gì như; làm nhưTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →