Houzii
← Từ điển
Từ ghép

终身俸

Phồn thể: [終身俸]
zhōngshēnfèng
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) lương hưu (cho quân nhân, công chức và giáo viên đã nghỉ hưu)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) lương hưu (cho quân nhân, công chức và giáo viên đã nghỉ hưu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập