Houzii
← Từ điển
Từ ghép

情定终身

Phồn thể: [情定終身]
qíngdìngzhōngshēn
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) thề yêu mãi mãi; trao lời thề hôn nhân
  • 4 chữ
  • 34 nét