Houzii
← Từ điển
Từ ghép

综合报道

Phồn thể: [綜合報道]
zōnghébàodào
Nghĩa tiếng Việtbáo cáo toàn diện; báo cáo tổng hợp
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa