Từ ghép
综合报道
Phồn thể: [綜合報道]Nghĩa
- 1 báo cáo toàn diện
- 2 báo cáo tổng hợp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.