Houzii
← Từ điển
Từ ghép

综合艺术

Phồn thể: [綜合藝術]
zōnghéyìshù
Nghĩa tiếng Việtnghệ thuật tổng hợp; nghệ thuật đa phương tiện
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa