Từ ghép
综合症
Phồn thể: [綜合症]Nghĩa
- 1 hội chứng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 唐氏综合症[唐氏綜合症]hội chứng Down
- 腕管综合症[腕管綜合症]hội chứng ống cổ tay
- 21三体综合症[21三體綜合症]bệnh tam nhiễm sắc thể; hội chứng Down
- 美尼尔氏综合症[美尼爾氏綜合症]bệnh Meniere
- 图雷特氏综合症[圖雷特氏綜合症]hội chứng Tourette
- 婴儿猝死综合症[嬰兒猝死綜合症]hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS); đột tử khi ngủ
- 严重急性呼吸系统综合症[嚴重急性呼吸系統綜合症]hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng (SARS)
- 创伤后心理压力紧张综合症[創傷後心理壓力緊張綜合症]rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD)