Từ ghép
美尼尔氏综合症
Phồn thể: [美尼爾氏綜合症]Nghĩa
- 1 bệnh Meniere
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 美[mỉ]đẹp; rất thỏa mãn; tốt; làm đẹpTrang chữ →
- 尼ni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)Trang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 氏tên thị tộc; tên thời con gáiTrang chữ →
- 综(hình thức kết hợp) tổng hợp; kết hợp; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]Trang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 症bệnh; tình trạng bệnhTrang chữ →