Houzii
← Từ điển
Từ ghép

综合法

Phồn thể: [綜合法]
zōnghéfǎ
Nghĩa tiếng Việtphương pháp tổng hợp; lý luận tổng hợp
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa