Houzii
← Từ điển
Từ ghép

综合报导

Phồn thể: [綜合報導]
zōnghébàodǎo
Nghĩa tiếng Việtbáo cáo tóm tắt; thông cáo báo chí; tóm lược
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa