Từ ghép
综合报导
Phồn thể: [綜合報導]Nghĩa
- 1 báo cáo tóm tắt
- 2 thông cáo báo chí
- 3 tóm lược
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.