Chữ HánChữ đa âm
峇
Nghĩa (dùng trong phiên âm); hang động; động; đọc là [ke1] cũng được; hang động
Bộ thủ山
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- (dùng trong phiên âm)
- hang động; động; đọc là [ke1] cũng được
- hang động
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 山 + 合
- 山shān[sơn]núi; đồi (lượng từ: 座 (zuò)); (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kén
- 合hé[hợp]đóng; gia nhập; phù hợp
- Phần chỉ nghĩa: 山
- Phần chỉ âm: 合
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.