Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

峇

bā
Nghĩa tiếng Việt(dùng trong phiên âm)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

峇

kè
Nghĩa tiếng Việthang động; động; đọc là [ke1] cũng được
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

峇

kē
Nghĩa tiếng Việthang động
  • 1 chữ
  • 9 nét