Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叮咬

dīngyǎo
Nghĩa tiếng Việtđốt; cắn (côn trùng)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đốt
  2. 2 cắn (côn trùng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập