Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

咬啮

Phồn thể: [咬嚙]
yǎoniè
Nghĩa tiếng Việtgặm nhấm
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 gặm nhấm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

咬啮

Phồn thể: [咬齧]
yǎoniè
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 咬啮 (yǎoniè); gặm nhấm
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 咬啮 (yǎoniè)
  2. 2 gặm nhấm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập