Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咬嚼

yǎojiáo
Nghĩa tiếng Việtnhai; nghiền ngẫm; suy nghĩ kỹ càng
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhai
  2. 2 nghiền ngẫm
  3. 3 suy nghĩ kỹ càng
  4. 4 cân nhắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập