Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咬钩

Phồn thể: [咬鉤]
yǎogōu
Nghĩa tiếng Việt(cá) cắn; đớp mồi
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 (cá) cắn; đớp mồi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập