Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

阿拉

ālā
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ Ngô) tôi; tao; của tôi; chúng tôi; chúng ta; của chúng tôi
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 (phương ngữ Ngô) tôi; tao; của tôi; chúng tôi; chúng ta; của chúng tôi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

阿拉

Ālā
Nghĩa tiếng ViệtAllah (tên tiếng Ả Rập của Chúa)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 Allah (tên tiếng Ả Rập của Chúa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập