Từ ghép
阿拉善
Nghĩa
- 1 Minh Alxa, đơn vị hành chính cấp địa khu của Nội Mông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 阿拉善盟Minh Alxa, đơn vị hành chính cấp địa khu của Nội Mông
- 阿拉善右旗Kỳ Hữu Alxa, tiếng Mông Cổ Alshaa Baruun khoshuu, thuộc Minh Alxa 阿拉善盟 (ĀlāshànMéng), Nội Mông (trước thuộc Cam Túc 1969-1979)
- 阿拉善左旗Kỳ Tả, Alxa, Alshaa Züün khoshuu của Mông Cổ, thuộc minh Alxa 阿拉善盟 (ĀlāshànMéng), Nội Mông (trước đây thuộc Cam Túc 1969-1979)