Từ ghép
阿拉善左旗
Nghĩa tiếng ViệtKỳ Tả, Alxa, Alshaa Züün khoshuu của Mông Cổ, thuộc minh Alxa 阿拉善盟 (ĀlāshànMéng), Nội Mông (trước đây thuộc Cam Túc 1969-1979)
- 5 chữ
- 46 nét
Nghĩa
- 1 Kỳ Tả, Alxa, Alshaa Züün khoshuu của Mông Cổ, thuộc minh Alxa 阿拉善盟 (ĀlāshànMéng), Nội Mông (trước đây thuộc Cam Túc 1969-1979)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 善[thiện]tốt (có đức); nhân từ; thái độ tốtTrang chữ →
- 左[tả]bên trái; phía tráiTrang chữ →
- 旗cờ; quốc kỳ; (thời nhà Thanh) người Mãn Châu (xem 八旗 (Bāqí))Trang chữ →