Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿拉善左旗

Ālāshàn Zuǒqí
Nghĩa tiếng ViệtKỳ Tả, Alxa, Alshaa Züün khoshuu của Mông Cổ, thuộc minh Alxa 阿拉善盟 (ĀlāshànMéng), Nội Mông (trước đây thuộc Cam Túc 1969-1979)
  • 5 chữ
  • 46 nét