Từ ghép
阿拉伯
Nghĩa
- 1 A Rập
- 2 Ả Rập
- 3 người Ả Rập
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 阿拉伯海Biển Ả Rập
- 阿拉伯胶[阿拉伯膠]gôm Arabic; gôm acacia
- 阿拉伯人người Ả Rập; thuộc Ả Rập
- 阿拉伯糖arabinose (một loại đường)
- 阿拉伯文Tiếng Ả Rập (ngôn ngữ và chữ viết)
- 阿拉伯语[阿拉伯語]ngôn ngữ Ả Rập
- 阿拉伯半岛[阿拉伯半島]Bán đảo Ả Rập
- 阿拉伯茴香xem 孜然 (zīrán), thìa là
- 阿拉伯数字[阿拉伯數字]Chữ số Ả Rập 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9
- 沙特阿拉伯Ả Rập Xê Út
- 沙特阿拉伯人một người Ả Rập Xê Út; người Ả Rập Xê Út
- 沙乌地阿拉伯[沙烏地阿拉伯]Ả Rập Xê Út (Đài Loan)