Từ ghép
阿拉伯茴香
Nghĩa tiếng Việt(từ mượn tiếng Uyghur) cây thì là Ai Cập (Cuminum cyminum)
- 5 chữ
- 40 nét
Nghĩa
- 1 (từ mượn tiếng Uyghur) cây thì là Ai Cập (Cuminum cyminum)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 伯anh của cha; người lớn tuổi; bác trai bên nộiTrang chữ →
- 茴(dạng kết hợp) thì làTrang chữ →
- 香[hương]thơm; ngửi thơm; hương thơmTrang chữ →