Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿拉伯茴香

Ālābóhuíxiāng
Nghĩa tiếng Việt(từ mượn tiếng Uyghur) cây thì là Ai Cập (Cuminum cyminum)
  • 5 chữ
  • 40 nét