Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿拉伯胶

Phồn thể: [阿拉伯膠]
Ālābójiāo
Nghĩa tiếng Việtgôm Arabic; gôm acacia
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa