Từ ghép
阿拉伯数字
Phồn thể: [阿拉伯數字]Nghĩa
- 1 Chữ số Ả Rập 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 伯anh của cha; người lớn tuổi; bác trai bên nộiTrang chữ →
- 数[số]con số; số liệu; một vài; một sốTrang chữ →
- 字[tự]chữ; ký hiệu; kí tựTrang chữ →