Từ ghép
沙特阿拉伯人
Nghĩa
- 1 một người Ả Rập Xê Út
- 2 người Ả Rập Xê Út
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 沙hạt; khàn; khàn giọngTrang chữ →
- 特[đặc]đặc biệt; độc đáo; xuất sắcTrang chữ →
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 伯anh của cha; người lớn tuổi; bác trai bên nộiTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →