Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沙特阿拉伯人

Shātè Ālābórén
Nghĩa tiếng Việtmột người Ả Rập Xê Út; người Ả Rập Xê Út
  • 6 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa