Houzii
← Từ điển
Từ ghép

初级中学

Phồn thể: [初級中學]
chūjízhōngxué
Nghĩa tiếng Việttrường trung học cơ sở; trường cấp hai
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa