Cấp: HSK 5Từ ghép
上下
Nghĩa tiếng Việtlên xuống; trên dưới; già trẻ
Âm Hán Việtthượng hạ
- 2 chữ
- 6 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 lên xuống
- 2 trên dưới
- 3 già trẻ
- 4 chiều dài
- 5 khoảng
Câu ví dụ
- 今天阿明和小兰拿了很多水果去小侯家。他们到了楼下门口,小侯就从楼上下来接他们。Hôm nay Minh và Lan mang nhiều hoa quả tới nhà Tiểu Hầu. Họ vừa tới cổng dưới lầu thì Tiểu Hầu từ trên lầu đi xuống đón họ.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不相上下[bất tương thượng hạ]Cấp: HSK 7–9ngang sức; ngang nhau
- 上下班bắt đầu và kết thúc công việc
- 上下床giường tầng
- 上下铺[上下鋪]giường tầng
- 上下文ngữ cảnh (văn bản)
- 不分上下không biết vị trí của mình
- 浑身上下[渾身上下]khắp người; từ đầu đến chân
- 举国上下[舉國上下]toàn quốc; toàn bộ đất nước, từ lãnh đạo đến nhân viên
- 上下其手giơ tay lên xuống (thành ngữ); ra hiệu mang tính âm mưu; bóng gió thông đồng để lừa đảo
- 上下班时间[上下班時間]giờ cao điểm
- 上下文菜单[上下文菜單]trình đơn ngữ cảnh (máy tính)
- 上下五千年Câu chuyện 5000 năm lịch sử Trung Quốc trong ba tập của Cao Dư Chương 曹余章 (CáoYúzhāng)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 导演[導演][đạo diễn]Cấp: HSK 5đạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.)
- 极其[極其][cực kì]Cấp: HSK 5cực kỳ
- 评价[評價][bình giá]Cấp: HSK 5đánh giá
- 请教[請教][thỉnh giáo]Cấp: HSK 5hỏi để được hướng dẫn; tham khảo
- 请求[請求][thỉnh cầu]Cấp: HSK 5yêu cầu; hỏi; một yêu cầu (LT:个 (gè))
- 情绪[情緒][tình tự]Cấp: HSK 5tâm trạng; trạng thái tinh thần; dễ xúc động
- 穷[窮][cùng]Cấp: HSK 5nghèo; khốn cùng; dùng hết
- 劝[勸][khuyến]Cấp: HSK 5khuyên; giục; cố gắng thuyết phục
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan