Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上下班

shàngxiàbān
Nghĩa tiếng Việtbắt đầu và kết thúc công việc
  • 3 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 bắt đầu và kết thúc công việc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập