Từ ghép
上下其手
Nghĩa tiếng Việtgiơ tay lên xuống (thành ngữ); ra hiệu mang tính âm mưu; bóng gió thông đồng để lừa đảo
- 4 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giơ tay lên xuống (thành ngữ); ra hiệu mang tính âm mưu
- 2 bóng gió thông đồng để lừa đảo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.