Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上下其手

shàngxiàqíshǒu
Nghĩa tiếng Việtgiơ tay lên xuống (thành ngữ); ra hiệu mang tính âm mưu; bóng gió thông đồng để lừa đảo
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa