Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上下文

shàngxiàwén
Nghĩa tiếng Việtngữ cảnh (văn bản)
  • 3 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 ngữ cảnh (văn bản)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập