Từ ghép
举国上下
Phồn thể: [舉國上下]Nghĩa tiếng Việttoàn quốc; toàn bộ đất nước, từ lãnh đạo đến nhân viên
- 4 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 toàn quốc
- 2 toàn bộ đất nước, từ lãnh đạo đến nhân viên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.