Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

不相上下

bùxiāngshàngxià
Nghĩa tiếng Việtngang sức; ngang nhau
Âm Hán Việtbất tương thượng hạ
  • 4 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngang sức
  2. 2 ngang nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập