Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浑身上下

Phồn thể: [渾身上下]
húnshēnshàngxià
Nghĩa tiếng Việtkhắp người; từ đầu đến chân
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa