上下床Từ ghép上下床shàngxiàchuángNghĩa tiếng Việtgiường tầng3 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 giường tầngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.上[thượng](hình thức kết hợp) trên; phía trên; trước; đầu tiên (của nhiều phần); leo; lên; đi lênTrang chữ →下[hạ]xuống; hướng xuống; dướiTrang chữ →床[sàng]giường; ghế dài; lượng từ cho giườngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →