Từ ghép
吃屎都赶不上热乎的
Phồn thể: [吃屎都趕不上熱乎的]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nếu ăn cứt nóng, thì đến lúc ăn xong cũng đã nguội ngắt rồi (thành ngữ); nghĩa bóng: (về người) quá chậm chạp; không theo kịp
- 9 chữ
- 65 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: nếu ăn cứt nóng, thì đến lúc ăn xong cũng đã nguội ngắt rồi (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: (về người) quá chậm chạp; không theo kịp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 屎phân; chất thải; cục phân; hình thức kết hợp: bài tiết (của tai, mắt, v.v.)Trang chữ →
- 都[đô]đều, tất cả; đã (nhấn mạnh)Trang chữ →
- 赶[cản]đuổi kịp; bắt kịp; vội; gấp; cố gắng bắt (xe buýt,...)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 热[nhiệt]hâm nóng; làm nóng; nóng (thời tiết)Trang chữ →
- 乎(trợ từ cổ điển tương tự 于 (yú)) trong; tại; từTrang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →