Từ ghép
冒出来
Phồn thể: [冒出來]Nghĩa
- 1 xuất hiện; nhô lên; vọt ra; xuất hiện từ hư không
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.