Từ ghép
出来混迟早要还的
Phồn thể: [出來混遲早要還的]Nghĩa tiếng Việtnếu sống cuộc đời tội phạm, sớm muộn gì cũng phải trả giá
- 8 chữ
- 60 nét
Nghĩa
- 1 nếu sống cuộc đời tội phạm, sớm muộn gì cũng phải trả giá
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 混[hổn]trộn; lẫn; lẫn lộnTrang chữ →
- 迟[trì]muộn; trễ; chậmTrang chữ →
- 早[tảo]sớm; buổi sáng; Chào buổi sáng!Trang chữ →
- 要[yếu]muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sắp; sắp sửa; cần phải; nênTrang chữ →
- 还[hoàn]trả lại; trở vềTrang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →