Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出来混迟早要还的

Phồn thể: [出來混遲早要還的]
chūláihùnchízǎoyàohuánde
Nghĩa tiếng Việtnếu sống cuộc đời tội phạm, sớm muộn gì cũng phải trả giá
  • 8 chữ
  • 60 nét