Houzii
← Từ điển
Từ ghép

太阳从西边出来

Phồn thể: [太陽從西邊出來]
tàiyángcóngxībiānchūlái
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen mặt trời mọc ở phía tây (thành ngữ); nghĩa bóng chuyện không thể xảy ra; điều vô lý
  • 7 chữ
  • 37 nét
  • 3 nghĩa