Từ ghép
太阳从西边出来
Phồn thể: [太陽從西邊出來]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen mặt trời mọc ở phía tây (thành ngữ); nghĩa bóng chuyện không thể xảy ra; điều vô lý
- 7 chữ
- 37 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen mặt trời mọc ở phía tây (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng chuyện không thể xảy ra
- 3 điều vô lý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 太[thái]quá; lắm; rấtTrang chữ →
- 阳dương (điện); mặt trời; nguyên lý nam (Đạo giáo)Trang chữ →
- 从[tùng]từ; thông qua; qua; (hình vị) theo; (hình vị) tuân theoTrang chữ →
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 边[biên]bên; rìa; lềTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →