Houzii
← Từ điển
Từ ghép

登出来

Phồn thể: [登出來]
dēngchūlái
Nghĩa tiếng Việtxuất bản; xuất hiện (trên ấn phẩm)
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa