Từ ghép
是骡子是马,拉出来遛遛
Phồn thể: [是騾子是馬,拉出來遛遛]Nghĩa
- 1 xem 是騾子是馬,牽出來遛遛|是骡子是马,牵出来遛遛 (shìluózishìmǎqiānchūlailiùliu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 骡con laTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 遛đi dạo; đi bộ (với động vật)Trang chữ →
- 遛đi dạo; đi bộ (với động vật)Trang chữ →