Từ ghép
顶楼
Phồn thể: [頂樓]Nghĩa
- 1 tầng trên cùng
- 2 gác mái
- 3 gác xép
- 4 phòng áp mái
- 5 sân thượng
- 6 phần mái bằng (thường dùng làm khu vực sinh hoạt ngoài trời, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.