Houzii
← Từ điển
Từ ghép

顶楼

Phồn thể: [頂樓]
dǐnglóu
Nghĩa tiếng Việttầng trên cùng; gác mái; gác xép
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tầng trên cùng
  2. 2 gác mái
  3. 3 gác xép
  4. 4 phòng áp mái
  5. 5 sân thượng
  6. 6 phần mái bằng (thường dùng làm khu vực sinh hoạt ngoài trời, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập