Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吊楼

Phồn thể: [吊樓]
diàolóu
Nghĩa tiếng Việtnhà treo trên sông, được chống phía sau bằng cọc; nhà xây ở khu vực đồi núi, được chống bằng cọc
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà treo trên sông, được chống phía sau bằng cọc
  2. 2 nhà xây ở khu vực đồi núi, được chống bằng cọc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập