Chữ Hán
睇
Nghĩanhìn xuống (văn cổ); xem; nhìn (tiếng Quảng Đông)
Bộ thủ目
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- nhìn xuống (văn cổ); xem; nhìn (tiếng Quảng Đông)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 目 + 弟
- 目mùmắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lưới
- 弟dìem trai; nam nhỏ tuổi hơn; tôi (lời khiêm tốn trong thư)
- Phần chỉ nghĩa: 目
- Phần chỉ âm: 弟
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.