Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

睇

dì
Nghĩa tiếng Việtnhìn xuống (văn cổ); xem; nhìn (tiếng Quảng Đông)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhìn xuống (văn cổ)
  2. 2 xem
  3. 3 nhìn (tiếng Quảng Đông)
  4. 4 tiếng Phổ Thông tương đương: 看 (kàn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập