Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凝睇

níngdì
Nghĩa tiếng Việtnhìn chăm chú; nhìn chằm chằm
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhìn chăm chú
  2. 2 nhìn chằm chằm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập